| 1 | Tin học ứng dụng | 5480205 | 2 năm |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật phần mềm | 5480106 | 2 năm |
| 3 | Kế toán doanh nghiệp | 5340302 | 2 năm |
| 4 | Nuôi trồng thủy sản | 5520303 | 2 năm |
| 5 | Chế biến và bảo quản thủy sản | 5620302 | 2 năm |
| 6 | Chăn nuôi thú y | 5620120 | 2 năm |
| 7 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | 5620111 | 2 năm |
| 8 | Thanh nhạc | 5210225 | 2 năm |
| 9 | Văn thư hành chính | 5320301 | 2 năm |
| 10 | Pháp luật | 5380101 | 2 năm |
| 11 | Thiết kế đồ họa | 5210402 | 2 năm |
| 12 | Ứng dụng phần mềm | | 2 năm |
| 13 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | | 2 năm |
| 14 | Chế tạo thiết bị cơ khí | | 2 năm |
| 15 | Công nghệ ô tô | | 2 năm |
| 16 | Điện công nghiệp | | 2 năm |
| 17 | Kỹ thuật điện lạnh và điều hòa không khí | | 2 năm |
| 18 | Kỹ thuật xây dựng | | 2 năm |
| 19 | Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ | | 2 năm |