NGÀNH ĐÀO TẠO HỆ CAO ĐẲNG
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Thời gian đào tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Kế toán | 6340201 | 3 năm |
| 2 | Nuôi trồng thủy sản | 6620303 | 3 năm |
| 3 | Thú y | 6640101 | 3 năm |
| 4 | Công nghệ thông tin | 6480201 | 3 năm |
| 5 | Tiếng anh | 3 năm | |
| 6 | Quản trị kinh doanh | 3 năm | |
| 7 | Cơ điện tử | 3 năm | |
| 8 | Ứng dụng phần mềm | 3 năm | |
| 9 | Vận hành, sửa chữa thiết bị lạnh | 3 năm | |
| 10 | Công nghệ ô tô | 3 năm | |
| 11 | Điện công nghiệp | 3 năm | |
| 12 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | 3 năm | |
| 13 | Thiết kế đồ họa | 3 năm | |
| 14 | Kỹ thuật xây dựng | 3 năm | |
| 15 | Chế tạo thiết bị cơ khí | 3 năm |
